Kho từ › cambridge-listening › Harsh

Harsh

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Khắc nghiệt
UK /hɑ:ʃ/ · US /hɑ:ʃ/
Severe and unpleasant; harsh conditions.
The harsh winter weather made it difficult for many animals to find food.
→ Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến nhiều loài động vật khó tìm thức ăn.
The weather was harsh during the winter.→ Thời tiết rất khắc nghiệt trong mùa đông.
Đồng nghĩa
severecruel
Collocations
harsh environmentharsh criticism
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả điều kiện trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả thời tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...