EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-5 › Orient
Orient
B2
v
📁 awl-sublist-5
IELTS
định hướng
UK /ˈɔːrient/
·
US /ˈɔːrient/
To direct or guide someone or something.
New employees need help to orient themselves.
→ Nhân viên mới cần được giúp đỡ để định hướng.
He will orient the new employees.
→ Anh ấy sẽ định hướng cho nhân viên mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'hướng'.
Đồng nghĩa
guide
position
Collocations
orient oneself
orient towards
orient the audience
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về việc hướng dẫn trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục hoặc đào tạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
academy
/əˈkædəmi/
học viện, viện hàn lâm
adjust
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh, thích nghi
Alter
/ˈɔːltər/
thay đổi, sửa đổi
amend
/əˈmend/
sửa đổi, tu chính
Aware
/əˈwer/
nhận thức được
Capacity
/kəˈpæsəti/
năng lực, sức chứa
Challenge
/ˈtʃæləndʒ/
thử thách
clause
/klɔːz/
điều khoản, mệnh đề
Có trong các bộ
📙
AWL Sublist 5 — 60 từ academic
C1 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...