Kho từ › awl-sublist-5 › Orient

Orient

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
định hướng
UK /ˈɔːrient/ · US /ˈɔːrient/
To direct or guide someone or something.
New employees need help to orient themselves.
→ Nhân viên mới cần được giúp đỡ để định hướng.
He will orient the new employees.→ Anh ấy sẽ định hướng cho nhân viên mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'hướng'.
Đồng nghĩa
guideposition
Collocations
orient oneselforient towardsorient the audience
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc hướng dẫn trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục hoặc đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...