Kho từ › cambridge-listening › Cultivation

Cultivation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Canh tác
UK /,kʌlti'veiʃn/ · US /,kʌlti'veiʃn/
The process of growing and nurturing plants or crops.
The cultivation of rice is important for food security in many countries.
→ Canh tác lúa rất quan trọng cho an ninh lương thực ở nhiều quốc gia.
Cultivation of rice is common in Vietnam.→ Canh tác lúa là phổ biến ở Việt Nam.
Cấu tạo
Từ 'cultivate' (canh tác) + 'ion' (hành động)
Đồng nghĩa
farminggrowing
Collocations
crop cultivationsoil cultivationcultivation techniques
🎯 IELTS: Liên quan đến chủ đề nông nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...