Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivation

/,kʌlti'veiʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

sự canh tác, trồng trọt n

Định nghĩa · The process of growing and nurturing plants or crops.

“The cultivation of rice is important for food security in many countries.”Canh tác lúa rất quan trọng cho an ninh lương thực ở nhiều quốc gia.

“Cultivation of rice is common in Vietnam.”Canh tác lúa là phổ biến ở Việt Nam.

Đồng nghĩa farminggrowing
Cấu tạoTừ 'cultivate' (canh tác) + 'ion' (hành động)

Mẹo IELTS · Liên quan đến chủ đề nông nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nông nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...