Kho từ › cambridge-listening › Carnival

Carnival

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thuộc về lễ hội
UK /'kɑ:nivəl/ · US /'kɑ:nivəl/
Carnival means related to a festive celebration or event.
The carnival in our town has many fun games and delicious food for everyone.
→ Lễ hội ở thị trấn của chúng tôi có nhiều trò chơi vui và đồ ăn ngon cho mọi người.
The carnival featured colorful parades and music.→ Lễ hội có các cuộc diễu hành đầy màu sắc và âm nhạc.
Cấu tạo
Từ 'carnival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carnivale'.
Đồng nghĩa
festivalcelebration
Collocations
carnival atmospherecarnival parade
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Thường dùng để mô tả lễ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...