Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Carnival

/'kɑ:nivəl/ B1 IELTS

Nghĩa

Thuộc về lễ hội adj

Định nghĩa · Carnival means related to a festive celebration or event.

“The carnival in our town has many fun games and delicious food for everyone.”Lễ hội ở thị trấn của chúng tôi có nhiều trò chơi vui và đồ ăn ngon cho mọi người.

“The carnival featured colorful parades and music.”Lễ hội có các cuộc diễu hành đầy màu sắc và âm nhạc.

Đồng nghĩa festivalcelebration
Cấu tạoTừ 'carnival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carnivale'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả lễ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...