Kho từ › cambridge-listening › Eager

Eager

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hăng hái
UK /'i:gə/ · US /'i:gə/
Eager means very enthusiastic or excited to do something.
She was eager to learn new skills to improve her job opportunities in the future.
→ Cô ấy rất hăng hái học các kỹ năng mới để cải thiện cơ hội việc làm trong tương lai.
She was eager to start her new job.→ Cô ấy rất hăng hái để bắt đầu công việc mới.
Cấu tạo
Từ 'eager' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeger'.
Đồng nghĩa
enthusiastickeen
Collocations
eager to learneager participant
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nhiệt tình trong IELTS.
Thường dùng để diễn tả sự hứng thú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...