Kho từ › cambridge-listening › Eager

Eager ID 505671

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hăng hái
She was eager to learn new skills to improve her job opportunities in the future.
→ Cô ấy rất hăng hái học các kỹ năng mới để cải thiện cơ hội việc làm trong tương lai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...