Kho từ › cambridge-listening › Terrain

Terrain

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Địa hình
UK /'terein/ · US /'terein/
The physical features of a piece of land.
The terrain of the region significantly influences the types of vegetation and wildlife that can thrive there.
→ Địa hình của khu vực ảnh hưởng đáng kể đến các loại thực vật và động vật có thể phát triển ở đó.
The terrain was rocky and difficult to navigate.→ Địa hình rất đá và khó đi lại.
Cấu tạo
Từ 'terrain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra', nghĩa là đất.
Đồng nghĩa
landscapetopography
Collocations
rugged terrainmountainous terrainterrain features
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả địa lý trong Writing.
Liên quan đến địa lý và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...