EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › apple
apple
A1
n.
📁 food
Quả táo
UK /ˈæpəl/
·
US /ˈæpəl/
A round fruit that is usually red or green.
An apple a day.
→ Một quả táo mỗi ngày.
An apple a day keeps the doctor away.
→ Một quả táo mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ.
Đồng nghĩa
fruit
Collocations
apple pie
apple tree
Họ từ
apple (n)
applet (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Quả táo, phổ biến trong ẩm thực và thành ngữ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
water
/ˈwɔːtər/
Nước
food
/fuːd/
Đồ ăn
fruit
/fruːt/
Trái cây
coffee
/ˈkɒfi/
Cà phê
milk
/mɪlk/
Sữa
fish
/fɪʃ/
Cá
tea
/tiː/
Trà
bread
/bred/
Bánh mì
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 8
A1 · Admin
📔
Đồ ăn & Ẩm thực
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...