Kho từ › food › apple

apple

A1 n. 📁 food
Quả táo
UK /ˈæpəl/ · US /ˈæpəl/
A round fruit that is usually red or green.
An apple a day.
→ Một quả táo mỗi ngày.
An apple a day keeps the doctor away.→ Một quả táo mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ.
Đồng nghĩa
fruit
Collocations
apple pieapple tree
Họ từ
apple (n)applet (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Quả táo, phổ biến trong ẩm thực và thành ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...