Kho từ › cambridge-listening › Ridiculous

Ridiculous

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Vô lý
UK /ri'dikjuləs/ · US /ri'dikjuləs/
Something that is silly or absurd.
It seems ridiculous to think that we can finish this project in one day.
→ Thật vô lý khi nghĩ rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án này trong một ngày.
His excuse for being late was ridiculous.→ Lý do anh ta đến muộn thật vô lý.
Đồng nghĩa
absurdlaughable
Trái nghĩa
reasonablesensible
Collocations
ridiculous situationridiculous idea
🎯 IELTS: Tránh dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Dùng để chỉ điều không hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...