Kho từ › science-research › Extinction

Extinction

C1 n 📁 science-research IELTS
sự tuyệt chủng
UK /ɪkˈstɪŋkʃn/ · US /ɪkˈstɪŋkʃn/
The permanent loss of a species or group of organisms.
Mass extinctions reshape life on Earth.
→ Tuyệt chủng hàng loạt định hình lại sự sống trên Trái Đất.
Extinction threatens many animal species today.→ Sự tuyệt chủng đe dọa nhiều loài động vật ngày nay.
Đồng nghĩa
extirpationeradication
Trái nghĩa
survival
Collocations
mass extinctionspecies extinction
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về bảo vệ động vật.
Liên quan đến bảo tồn động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...