Kho từ › cambridge-listening › Consensus

Consensus

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự đồng lòng, nhất trí
UK /kən'sensəs/ · US /kən'sensəs/
General agreement among a group of people.
The team reached a consensus on the best approach to solve the problem together.
→ Nhóm đã đạt được sự đồng lòng về cách tiếp cận tốt nhất để giải quyết vấn đề cùng nhau.
The team reached a consensus on the project direction.→ Nhóm đã đạt được sự đồng lòng về hướng dự án.
Cấu tạo
'Consensus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consensus'.
Đồng nghĩa
agreementunanimity
Collocations
reach a consensusbuild a consensusconsensus decision
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ý kiến nhóm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...