Kho từ › cambridge-listening › Scorching hot

Scorching hot

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Nóng như thiêu đốt
UK · US
Extremely hot, often causing discomfort.
During summer, the weather can be scorching hot, making it hard to stay outside for long.
→ Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như thiêu đốt, khiến việc ở ngoài lâu rất khó khăn.
The weather was scorching hot during the summer.→ Thời tiết nóng như thiêu đốt vào mùa hè.
Cấu tạo
'Scorching' (thiêu đốt) + 'hot' (nóng)
Đồng nghĩa
swelteringboiling
Collocations
scorching hot sunscorching hot day
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thời tiết trong bài viết.
Cảm giác nóng bức rất khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...