Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Scorching hot

B1 IELTS

Nghĩa

Nóng như thiêu đốt adj

Định nghĩa · Extremely hot, often causing discomfort.

“During summer, the weather can be scorching hot, making it hard to stay outside for long.”Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như thiêu đốt, khiến việc ở ngoài lâu rất khó khăn.

“The weather was scorching hot during the summer.”Thời tiết nóng như thiêu đốt vào mùa hè.

Đồng nghĩa swelteringboiling
Cấu tạo'Scorching' (thiêu đốt) + 'hot' (nóng)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thời tiết trong bài viết.

Ghi chú · Cảm giác nóng bức rất khó chịu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...