Novelty
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being new and different.
“The novelty of the research findings has sparked significant interest among scholars in the field of environmental science.”Tính mới lạ của các phát hiện nghiên cứu đã khơi dậy sự quan tâm đáng kể trong giới học giả lĩnh vực khoa học môi trường.
“The novelty of the new gadget attracted many buyers.”Tính mới lạ của thiết bị mới đã thu hút nhiều người mua.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'novelty' khi nói về sản phẩm mới trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự mới mẻ trong sản phẩm.