Từ vựng C1

Chủ đề science-research · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Breakthrough

/ˈbreɪkθruː/ C1 IELTS

Nghĩa

đột phá n

Định nghĩa · An important discovery that changes things.

“The vaccine was a major breakthrough.”Vắc-xin là một đột phá lớn.

“The breakthrough in medicine saved countless lives.”Đột phá trong y học đã cứu sống vô số người.

Đồng nghĩa advancementdiscovery
Cấu tạoTừ 'breakthrough' được hình thành từ 'break' và 'through'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'breakthrough' khi nói về khoa học trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những phát hiện quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...