Kho từ › science-research › Breakthrough

Breakthrough

C1 n 📁 science-research IELTS
đột phá
UK /ˈbreɪkθruː/ · US /ˈbreɪkθruː/
An important discovery that changes things.
The vaccine was a major breakthrough.
→ Vắc-xin là một đột phá lớn.
The breakthrough in medicine saved countless lives.→ Đột phá trong y học đã cứu sống vô số người.
Cấu tạo
Từ 'breakthrough' được hình thành từ 'break' và 'through'.
Đồng nghĩa
advancementdiscovery
Collocations
scientific breakthroughmajor breakthroughbreakthrough technology
🎯 IELTS: Sử dụng 'breakthrough' khi nói về khoa học trong bài viết.
Dùng để chỉ những phát hiện quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...