EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-5 › Discrete
Discrete
B2
adj
📁 awl-sublist-5
IELTS
rời rạc, riêng biệt
UK /dɪˈskriːt/
·
US /dɪˈskriːt/
Distinct or separate; not connected to others.
The problem can be divided into discrete parts.
→ Vấn đề có thể được chia thành các phần riêng biệt.
The data points are discrete and not part of a continuous set.
→ Các điểm dữ liệu là rời rạc và không thuộc về một tập liên tục.
Đồng nghĩa
separate
individual
Trái nghĩa
continuous
connected
Collocations
discrete data
discrete variables
discrete system
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về dữ liệu trong IELTS.
Thường dùng trong toán học và khoa học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
academy
/əˈkædəmi/
học viện, viện hàn lâm
adjust
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh, thích nghi
Alter
/ˈɔːltər/
thay đổi, sửa đổi
amend
/əˈmend/
sửa đổi, tu chính
Aware
/əˈwer/
nhận thức được
Capacity
/kəˈpæsəti/
năng lực, sức chứa
Challenge
/ˈtʃæləndʒ/
thử thách
clause
/klɔːz/
điều khoản, mệnh đề
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
📙
AWL Sublist 5 — 60 từ academic
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...