Discrete
Nghĩa
Định nghĩa · Distinct or separate; not connected to others.
“The problem can be divided into discrete parts.”Vấn đề có thể được chia thành các phần riêng biệt.
“The data points are discrete and not part of a continuous set.”Các điểm dữ liệu là rời rạc và không thuộc về một tập liên tục.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dữ liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học và khoa học.