Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Discrete

/dɪˈskriːt/ B2 IELTS phổ biến #254

Nghĩa

rời rạc, riêng biệt adj

Định nghĩa · Distinct or separate; not connected to others.

“The problem can be divided into discrete parts.”Vấn đề có thể được chia thành các phần riêng biệt.

“The data points are discrete and not part of a continuous set.”Các điểm dữ liệu là rời rạc và không thuộc về một tập liên tục.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dữ liệu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong toán học và khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...