EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Mental and emotional health
Mental and emotional health
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Sức khỏe tinh thần và cảm xúc
UK
·
US
The overall state of mental and emotional well-being.
I think mental and emotional health is just as important as physical health for overall well-being.
→ Tôi nghĩ rằng sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng quan trọng như sức khỏe thể chất cho sự phát triển toàn diện.
Mental and emotional health is crucial for happiness.
→ Sức khỏe tinh thần và cảm xúc rất quan trọng cho hạnh phúc.
Đồng nghĩa
psychological health
emotional well-being
Collocations
mental and emotional health awareness
mental and emotional health support
mental and emotional health issues
🎯
IELTS:
Nói về sức khỏe tâm lý có thể gây ấn tượng tốt.
Dùng để chỉ sức khỏe tâm lý và cảm xúc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
01. Skills
B2 · Admin
🗣️
15. Emotions
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...