Kho từ › speaking › Mental and emotional health

Mental and emotional health

B2 phr 📁 speaking IELTS
Sức khỏe tinh thần và cảm xúc
UK · US
The overall state of mental and emotional well-being.
I think mental and emotional health is just as important as physical health for overall well-being.
→ Tôi nghĩ rằng sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng quan trọng như sức khỏe thể chất cho sự phát triển toàn diện.
Mental and emotional health is crucial for happiness.→ Sức khỏe tinh thần và cảm xúc rất quan trọng cho hạnh phúc.
Đồng nghĩa
psychological healthemotional well-being
Collocations
mental and emotional health awarenessmental and emotional health supportmental and emotional health issues
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe tâm lý có thể gây ấn tượng tốt.
Dùng để chỉ sức khỏe tâm lý và cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...