Kho từ › speaking › Procrastinate

Procrastinate

B2 v 📁 speaking IELTS
Hoãn lại
UK /procrastinate/ · US /procrastinate/
To delay doing something until later.
Sometimes I tend to procrastinate on my assignments until the last minute.
→ Đôi khi tôi có xu hướng hoãn lại các bài tập cho đến phút cuối.
I tend to procrastinate on my assignments.→ Tôi thường hoãn lại các bài tập của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'pro-' và 'crastinus' (chậm trễ).
Đồng nghĩa
delaypostpone
Trái nghĩa
hastenaccelerate
Collocations
procrastinate onprocrastinate about
Họ từ
procrastination (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện thói quen xấu trong IELTS.
Cần tránh hoãn lại việc quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...