Kho từ › speaking › Stressed-out

Stressed-out

B2 n 📁 speaking IELTS
Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng
UK · US
Feeling very anxious, tired, or overwhelmed.
Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.
→ Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.
After the long week, I felt completely stressed-out.→ Sau một tuần dài, tôi cảm thấy hoàn toàn lo lắng.
Đồng nghĩa
overwhelmedanxious
Collocations
stressed-out studentsstressed-out workers
Họ từ
stress (n)stressful (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả trạng thái trong bài nói.
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...