Kho từ › speaking › Stressed-out

Stressed-out ID 153627

B2 n 📁 speaking IELTS
Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng
Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.
→ Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...