Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Stressed-out

B2 IELTS

Nghĩa

Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng n

Định nghĩa · Feeling very anxious, tired, or overwhelmed.

“Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.”Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.

“After the long week, I felt completely stressed-out.”Sau một tuần dài, tôi cảm thấy hoàn toàn lo lắng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả trạng thái trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...