Kho từ › speaking › Catch up with

Catch up with

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nói chuyện
UK · US
To have a conversation or update someone about news.
I love to catch up with my friends over coffee whenever I have some free time.
→ Tôi thích nói chuyện với bạn bè qua cà phê mỗi khi tôi có chút thời gian rảnh.
Let's catch up with each other over coffee this weekend.→ Hãy nói chuyện với nhau qua cà phê vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
chatconnect
Collocations
catch up with friendscatch up on news
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối trong bài nói.
Dùng khi gặp lại bạn bè lâu không gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...