Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Low-key

B2 IELTS

Nghĩa

Đơn giản, khiêm tốn n

Định nghĩa · Simple and modest, not flashy or showy.

“I prefer low-key gatherings with close friends instead of big parties.”Tôi thích những buổi gặp gỡ đơn giản với bạn bè thân thiết hơn là các bữa tiệc lớn.

“He prefers a low-key lifestyle away from the spotlight.”Anh ấy thích một lối sống đơn giản, khiêm tốn, xa rời ánh đèn sân khấu.

Đồng nghĩa unassumingmodest

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khiêm tốn trong bài nói.

Ghi chú · Thích hợp để mô tả tính cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...