Kho từ › speaking › Low-key

Low-key

B2 n 📁 speaking IELTS
Đơn giản, khiêm tốn
UK · US
Simple and modest, not flashy or showy.
I prefer low-key gatherings with close friends instead of big parties.
→ Tôi thích những buổi gặp gỡ đơn giản với bạn bè thân thiết hơn là các bữa tiệc lớn.
He prefers a low-key lifestyle away from the spotlight.→ Anh ấy thích một lối sống đơn giản, khiêm tốn, xa rời ánh đèn sân khấu.
Đồng nghĩa
unassumingmodest
Collocations
low-key eventlow-key personality
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự khiêm tốn trong bài nói.
Thích hợp để mô tả tính cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...