Low-key
Nghĩa
Định nghĩa · Simple and modest, not flashy or showy.
“I prefer low-key gatherings with close friends instead of big parties.”Tôi thích những buổi gặp gỡ đơn giản với bạn bè thân thiết hơn là các bữa tiệc lớn.
“He prefers a low-key lifestyle away from the spotlight.”Anh ấy thích một lối sống đơn giản, khiêm tốn, xa rời ánh đèn sân khấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khiêm tốn trong bài nói.
Ghi chú · Thích hợp để mô tả tính cách.