Kho từ › speaking › In hindsight

In hindsight ID 815582

B2 phr 📁 speaking IELTS
Sau đó
In hindsight, I realize that I should have studied harder for that exam.
→ Sau đó, tôi nhận ra rằng mình nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...