Kho từ › speaking › In hindsight

In hindsight

B2 phr 📁 speaking IELTS
Sau đó
UK · US
Looking back on something after it has happened.
In hindsight, I realize that I should have studied harder for that exam.
→ Sau đó, tôi nhận ra rằng mình nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi đó.
In hindsight, I should have studied harder.→ Sau đó, tôi nên học chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
retrospectivelyafterthought
Collocations
in hindsight analysisin hindsight decision
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự suy nghĩ lại trong IELTS.
Thường dùng khi đánh giá lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...