Kho từ › speaking › A grander experience

A grander experience

B2 phr 📁 speaking IELTS
Một kinh nghiệm lớn hơn
UK · US
A more impressive or significant experience than usual.
Traveling abroad offers a grander experience, exposing you to different cultures and lifestyles.
→ Du lịch nước ngoài mang lại một kinh nghiệm lớn hơn, giúp bạn tiếp xúc với những nền văn hóa và lối sống khác nhau.
Traveling abroad offers a grander experience than staying home.→ Du lịch nước ngoài mang lại một kinh nghiệm lớn hơn so với ở nhà.
Đồng nghĩa
more impressivegreater
Collocations
grander visiongrander scale
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để mô tả trải nghiệm đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...