Kho từ › speaking › All-time favorites

All-time favorites

B2 phr 📁 speaking IELTS
Luôn luôn yêu thích
UK · US
Things that are always loved or enjoyed.
My all-time favorites include classic movies and timeless songs that never get old.
→ Những điều tôi luôn yêu thích bao gồm các bộ phim kinh điển và những bài hát vượt thời gian không bao giờ lỗi thời.
Pizza is one of my all-time favorites.→ Pizza là một trong những món yêu thích của tôi.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm tính từ 'all-time' và danh từ 'favorites'.
Đồng nghĩa
belovedpreferred
Collocations
all-time favorites listall-time favorites movieall-time favorites songs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sở thích trong bài nói.
Dùng để chỉ sở thích lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...