Kho từ › speaking › Artifacts

Artifacts

B2 n 📁 speaking IELTS
Hiện vật
UK · US
Objects made by humans, often of historical interest.
Visiting museums is fascinating because you can see ancient artifacts that tell stories of the past.
→ Tham quan bảo tàng thật thú vị vì bạn có thể thấy những hiện vật cổ xưa kể về câu chuyện của quá khứ.
The museum displayed ancient artifacts.→ Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ.
Đồng nghĩa
relicsobjects
Collocations
historical artifactscultural artifacts
🎯 IELTS: Mô tả hiện vật trong IELTS để thể hiện kiến thức văn hóa.
Thường liên quan đến lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...