Kho từ › speaking › Be on the wane

Be on the wane

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Đang giảm dần, suy giảm
UK · US
To decrease gradually over time.
In recent years, traditional media has been on the wane as more people turn to digital platforms.
→ Trong những năm gần đây, truyền thông truyền thống đang giảm dần khi nhiều người chuyển sang các nền tảng kỹ thuật số.
Interest in the topic is on the wane.→ Sự quan tâm đến chủ đề đang giảm dần.
Đồng nghĩa
declinediminish
Collocations
be on the waneinterest is on the wane
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả xu hướng trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự suy giảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...