Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Be on the wane

B2 IELTS

Nghĩa

Đang giảm dần, suy giảm v.phr

Định nghĩa · To decrease gradually over time.

“In recent years, traditional media has been on the wane as more people turn to digital platforms.”Trong những năm gần đây, truyền thông truyền thống đang giảm dần khi nhiều người chuyển sang các nền tảng kỹ thuật số.

“Interest in the topic is on the wane.”Sự quan tâm đến chủ đề đang giảm dần.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả xu hướng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự suy giảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...