Kho từ › speaking › Big blockbusters

Big blockbusters

B2 phr 📁 speaking IELTS
Phim bom tấn lớn
UK · US
Very successful and popular movies.
I enjoy watching big blockbusters during the summer; they’re perfect for a fun night out with friends.
→ Tôi thích xem những phim bom tấn lớn vào mùa hè; chúng thật hoàn hảo cho một buổi tối vui vẻ bên bạn bè.
This summer's big blockbusters are breaking records.→ Các phim bom tấn lớn mùa hè này đang phá kỷ lục.
Đồng nghĩa
hit moviesmajor films
Collocations
watch big blockbustersrelease big blockbusters
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về văn hóa giải trí trong IELTS.
Thích hợp để thảo luận về điện ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...