Kho từ › speaking › Caught on to

Caught on to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Hiểu rõ
UK · US
To understand or realize something.
It took me a while, but I finally caught on to the plot twists in that thriller movie.
→ Tôi mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi đã hiểu rõ những cú xoắn trong cốt truyện của bộ phim hồi hộp đó.
She finally caught on to the joke.→ Cô ấy cuối cùng đã hiểu rõ câu đùa.
Đồng nghĩa
understandgrasp
Collocations
catch on to ideascatch on to trends
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự hiểu biết trong IELTS.
Dùng khi hiểu điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...