Kho từ › speaking › Comes out

Comes out

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ra mắt
UK · US
To be released or made public.
I always look forward to the new superhero movie that comes out every summer.
→ Tôi luôn mong chờ bộ phim siêu anh hùng mới ra mắt mỗi mùa hè.
The new book comes out next month.→ Cuốn sách mới ra mắt vào tháng tới.
Đồng nghĩa
launchrelease
Collocations
comes out sooncomes out next week
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự ra mắt trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sản phẩm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...