Convey
Nghĩa
Định nghĩa · To communicate or express an idea.
“Good films can convey deep emotions and messages that resonate with the audience.”Những bộ phim hay có thể truyền tải những cảm xúc và thông điệp sâu sắc mà khán giả có thể đồng cảm.
“He can convey his thoughts clearly.”Anh ấy có thể truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong giao tiếp.