Kho từ › speaking › Convey

Convey

B2 n 📁 speaking IELTS
Truyền tải, truyền đạt
UK /kən'vei/ · US /kən'vei/
To communicate or express an idea.
Good films can convey deep emotions and messages that resonate with the audience.
→ Những bộ phim hay có thể truyền tải những cảm xúc và thông điệp sâu sắc mà khán giả có thể đồng cảm.
He can convey his thoughts clearly.→ Anh ấy có thể truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa
expresscommunicate
Trái nghĩa
miscommunicate
Collocations
convey a messageconvey emotions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.
Rất quan trọng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...