Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cringey

B2 IELTS

Nghĩa

Xấu hổ n

Định nghĩa · Feeling awkward or embarrassed.

“Some romantic movies can be really cringey, especially when the dialogue feels forced.”Một số bộ phim lãng mạn có thể rất xấu hổ, đặc biệt khi lời thoại cảm thấy gượng gạo.

“His cringey jokes made everyone uncomfortable.”Những câu đùa xấu hổ của anh ấy khiến mọi người khó chịu.

Đồng nghĩa awkwardembarrassing
Cấu tạoTính từ này được hình thành từ danh từ 'cringe'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ cảm giác xấu hổ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...