Kho từ › speaking › Cringey

Cringey

B2 n 📁 speaking IELTS
Xấu hổ
UK · US
Feeling awkward or embarrassed.
Some romantic movies can be really cringey, especially when the dialogue feels forced.
→ Một số bộ phim lãng mạn có thể rất xấu hổ, đặc biệt khi lời thoại cảm thấy gượng gạo.
His cringey jokes made everyone uncomfortable.→ Những câu đùa xấu hổ của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
Cấu tạo
Tính từ này được hình thành từ danh từ 'cringe'.
Đồng nghĩa
awkwardembarrassing
Collocations
cringey momentcringey behaviorcringey jokes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài nói.
Dùng để chỉ cảm giác xấu hổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...