Kho từ › speaking › Cringey

Cringey ID 277921

B2 n 📁 speaking IELTS
Xấu hổ
Some romantic movies can be really cringey, especially when the dialogue feels forced.
→ Một số bộ phim lãng mạn có thể rất xấu hổ, đặc biệt khi lời thoại cảm thấy gượng gạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...