Cringey
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling awkward or embarrassed.
“Some romantic movies can be really cringey, especially when the dialogue feels forced.”Một số bộ phim lãng mạn có thể rất xấu hổ, đặc biệt khi lời thoại cảm thấy gượng gạo.
“His cringey jokes made everyone uncomfortable.”Những câu đùa xấu hổ của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ cảm giác xấu hổ.