Digitized
Nghĩa
Định nghĩa · Converted into a digital format.
“I think the movie industry has greatly benefited from being digitized, making films more accessible.”Tôi nghĩ ngành công nghiệp điện ảnh đã được hưởng lợi rất nhiều từ việc số hóa, giúp phim trở nên dễ tiếp cận hơn.
“Many books are now digitized for easier access.”Nhiều cuốn sách hiện nay đã được số hóa để dễ tiếp cận.
Mẹo IELTS · Mô tả sự chuyển đổi công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến công nghệ hiện đại.