Kho từ › speaking › Digitized

Digitized

B2 n 📁 speaking IELTS
Số hóa
UK · US
Converted into a digital format.
I think the movie industry has greatly benefited from being digitized, making films more accessible.
→ Tôi nghĩ ngành công nghiệp điện ảnh đã được hưởng lợi rất nhiều từ việc số hóa, giúp phim trở nên dễ tiếp cận hơn.
Many books are now digitized for easier access.→ Nhiều cuốn sách hiện nay đã được số hóa để dễ tiếp cận.
Đồng nghĩa
digitalcomputerized
Collocations
digitized documentsdigitized images
🎯 IELTS: Mô tả sự chuyển đổi công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...