Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Disrupt the moviegoing experience

B2 IELTS

Nghĩa

Làm gián đoạn trải nghiệm xem phim phr

Định nghĩa · To interrupt the enjoyment of watching a movie.

“Streaming services can sometimes disrupt the moviegoing experience by making it too convenient to watch at home.”Các dịch vụ phát trực tuyến đôi khi có thể làm gián đoạn trải nghiệm xem phim bằng cách khiến việc xem ở nhà trở nên quá tiện lợi.

“Loud noises can disrupt the moviegoing experience.”Âm thanh lớn có thể làm gián đoạn trải nghiệm xem phim.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về trải nghiệm tiêu cực trong phim.

Ghi chú · Thường chỉ những yếu tố gây khó chịu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...