Kho từ › speaking › Disrupt the moviegoing experience

Disrupt the moviegoing experience

B2 phr 📁 speaking IELTS
Làm gián đoạn trải nghiệm xem phim
UK · US
To interrupt the enjoyment of watching a movie.
Streaming services can sometimes disrupt the moviegoing experience by making it too convenient to watch at home.
→ Các dịch vụ phát trực tuyến đôi khi có thể làm gián đoạn trải nghiệm xem phim bằng cách khiến việc xem ở nhà trở nên quá tiện lợi.
Loud noises can disrupt the moviegoing experience.→ Âm thanh lớn có thể làm gián đoạn trải nghiệm xem phim.
Đồng nghĩa
interruptdisturb
Collocations
disrupt the flowdisrupt the audience
🎯 IELTS: Dùng khi nói về trải nghiệm tiêu cực trong phim.
Thường chỉ những yếu tố gây khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...