Kho từ › speaking › Get the word out there

Get the word out there

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Truyền đạt thông tin rộng rãi
UK · US
To share information widely.
It's important for small businesses to get the word out there about their services online.
→ Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ là truyền đạt thông tin rộng rãi về dịch vụ của họ trên mạng.
We need to get the word out there about our event.→ Chúng ta cần truyền đạt thông tin về sự kiện của mình.
Đồng nghĩa
disseminatebroadcast
Collocations
get the word outget the word out quickly
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về quảng bá trong IELTS.
Cần truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...