Get the word out there
Nghĩa
Định nghĩa · To share information widely.
“It's important for small businesses to get the word out there about their services online.”Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ là truyền đạt thông tin rộng rãi về dịch vụ của họ trên mạng.
“We need to get the word out there about our event.”Chúng ta cần truyền đạt thông tin về sự kiện của mình.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về quảng bá trong IELTS.
Ghi chú · Cần truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.