Kho từ › speaking › Head off

Head off

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đi đến, thẳng tiến
UK · US
To go towards a specific place or direction.
When we travel, we usually head off early in the morning to avoid traffic.
→ Khi chúng tôi đi du lịch, chúng tôi thường đi đến nơi sớm vào buổi sáng để tránh kẹt xe.
We need to head off to the meeting now.→ Chúng ta cần đi đến cuộc họp ngay bây giờ.
Đồng nghĩa
departset off
Collocations
head off to workhead off on a trip
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành trình trong bài viết.
Dùng khi nói về việc di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...