Kho từ › speaking › In its wake

In its wake

B2 phr 📁 speaking IELTS
Theo sau
UK · US
Following or resulting from something.
The storm left a lot of damage in its wake, affecting many families in the area.
→ Cơn bão để lại nhiều thiệt hại theo sau, ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong khu vực.
The storm left destruction in its wake.→ Cơn bão để lại sự tàn phá theo sau.
Cấu tạo
Cụm từ này gồm giới từ 'in' và danh từ 'wake'.
Đồng nghĩa
aftermathconsequence
Collocations
in the wake ofin its wakewake of destruction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả kết quả trong bài viết.
Dùng để chỉ hậu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...