In its wake
Nghĩa
Định nghĩa · Following or resulting from something.
“The storm left a lot of damage in its wake, affecting many families in the area.”Cơn bão để lại nhiều thiệt hại theo sau, ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong khu vực.
“The storm left destruction in its wake.”Cơn bão để lại sự tàn phá theo sau.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hậu quả.