Kho từ › speaking › Ingrained

Ingrained

B2 n 📁 speaking IELTS
Ăn sâu
UK /'in'greind/ · US /'in'greind/
Deeply embedded or established.
Cultural values are often ingrained in us from a young age, shaping our beliefs and behaviors.
→ Các giá trị văn hóa thường ăn sâu vào chúng ta từ khi còn nhỏ, định hình niềm tin và hành vi của chúng ta.
The habit was ingrained in her from childhood.→ Thói quen đã ăn sâu vào cô ấy từ nhỏ.
Đồng nghĩa
deep-rootedentrenched
Collocations
ingrained habitsingrained beliefs
🎯 IELTS: Mô tả thói quen trong IELTS để thể hiện sự bền bỉ.
Thể hiện sự bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...