EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Ingrained
Ingrained
B2
n
📁 speaking
IELTS
Ăn sâu
UK /'in'greind/
·
US /'in'greind/
Deeply embedded or established.
Cultural values are often ingrained in us from a young age, shaping our beliefs and behaviors.
→ Các giá trị văn hóa thường ăn sâu vào chúng ta từ khi còn nhỏ, định hình niềm tin và hành vi của chúng ta.
The habit was ingrained in her from childhood.
→ Thói quen đã ăn sâu vào cô ấy từ nhỏ.
Đồng nghĩa
deep-rooted
entrenched
Collocations
ingrained habits
ingrained beliefs
🎯
IELTS:
Mô tả thói quen trong IELTS để thể hiện sự bền bỉ.
Thể hiện sự bền vững.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
04. Entertainment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...