Ingrained
Nghĩa
Định nghĩa · Deeply embedded or established.
“Cultural values are often ingrained in us from a young age, shaping our beliefs and behaviors.”Các giá trị văn hóa thường ăn sâu vào chúng ta từ khi còn nhỏ, định hình niềm tin và hành vi của chúng ta.
“The habit was ingrained in her from childhood.”Thói quen đã ăn sâu vào cô ấy từ nhỏ.
Mẹo IELTS · Mô tả thói quen trong IELTS để thể hiện sự bền bỉ.
Ghi chú · Thể hiện sự bền vững.