EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Maintain interest
Maintain interest
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Duy trì sự ưa thích
UK
·
US
To keep someone interested in something.
Teachers need to find ways to maintain students' interest in subjects throughout the year.
→ Giáo viên cần tìm cách duy trì sự ưa thích của học sinh đối với các môn học trong suốt năm.
The teacher uses games to maintain interest in the lesson.
→ Giáo viên sử dụng trò chơi để duy trì sự ưa thích trong bài học.
Đồng nghĩa
sustain
keep engaged
Trái nghĩa
lose interest
Collocations
maintain interest in
maintain audience interest
🎯
IELTS:
Nói về cách giữ chân khán giả trong IELTS.
Rất quan trọng trong giáo dục và truyền thông.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
04. Entertainment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...