Kho từ › speaking › Maintain interest

Maintain interest

B2 phr 📁 speaking IELTS
Duy trì sự ưa thích
UK · US
To keep someone interested in something.
Teachers need to find ways to maintain students' interest in subjects throughout the year.
→ Giáo viên cần tìm cách duy trì sự ưa thích của học sinh đối với các môn học trong suốt năm.
The teacher uses games to maintain interest in the lesson.→ Giáo viên sử dụng trò chơi để duy trì sự ưa thích trong bài học.
Đồng nghĩa
sustainkeep engaged
Trái nghĩa
lose interest
Collocations
maintain interest inmaintain audience interest
🎯 IELTS: Nói về cách giữ chân khán giả trong IELTS.
Rất quan trọng trong giáo dục và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...