Mess around
Nghĩa
Định nghĩa · To play or behave in a silly or carefree way.
“Sometimes, my friends and I just mess around and have fun without any plans.”Đôi khi, bạn bè và tôi chỉ đùa nghịch và vui vẻ mà không có kế hoạch gì.
“They like to mess around during their free time.”Họ thích đùa nghịch trong thời gian rảnh rỗi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự thư giãn trong bài nói.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự vui vẻ.