Kho từ › speaking › Mess around

Mess around

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đùa nghịch
UK · US
To play or behave in a silly or carefree way.
Sometimes, my friends and I just mess around and have fun without any plans.
→ Đôi khi, bạn bè và tôi chỉ đùa nghịch và vui vẻ mà không có kế hoạch gì.
They like to mess around during their free time.→ Họ thích đùa nghịch trong thời gian rảnh rỗi.
Đồng nghĩa
fool aroundplay
Collocations
mess around with friendsmess around at school
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thư giãn trong bài nói.
Dùng khi nói về sự vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...