Kho từ › speaking › My memory serves me right

My memory serves me right

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nếu mà tôi nhớ không nhầm
UK · US
If I remember correctly; recalling something.
If my memory serves me right, we met at that conference last year, didn't we?
→ Nếu mà tôi nhớ không nhầm, chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị đó năm ngoái, phải không?
My memory serves me right, we met last year.→ Nếu mà tôi nhớ không nhầm, chúng ta đã gặp nhau năm ngoái.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp danh từ 'memory' và động từ 'serve'.
Đồng nghĩa
if I recall correctlyas far as I remember
Collocations
memory servesmemory serves me wellmemory serves me right
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh trí nhớ trong bài nói.
Dùng khi nhắc đến ký ức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...