Kho từ › speaking › Obsolete

Obsolete

B2 n 📁 speaking IELTS
Biến mất
UK /'ɔbsəli:t/ · US /'ɔbsəli:t/
No longer in use or outdated.
I think many traditional jobs are becoming obsolete due to technology and automation.
→ Tôi nghĩ rằng nhiều công việc truyền thống đang trở nên biến mất do công nghệ và tự động hóa.
Typewriters are now considered obsolete.→ Máy đánh chữ giờ đây được coi là biến mất.
Đồng nghĩa
outdateddefunct
Collocations
obsolete technologyobsolete practices
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự lỗi thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...