Kho từ › speaking › Rare occurrence

Rare occurrence

B2 phr 📁 speaking IELTS
Hiếm khi xảy ra
UK · US
An event that happens infrequently.
It's a rare occurrence to see such beautiful weather in our city during winter.
→ Đó là một điều hiếm khi xảy ra khi thấy thời tiết đẹp như vậy ở thành phố chúng tôi vào mùa đông.
A solar eclipse is a rare occurrence.→ Một trận nhật thực là một sự kiện hiếm khi xảy ra.
Đồng nghĩa
uncommon eventinfrequent event
Collocations
rare occurrence ofrare occurrence in nature
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự độc đáo trong bài viết.
Thường dùng để nói về hiện tượng tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...