Rare occurrence
Nghĩa
Định nghĩa · An event that happens infrequently.
“It's a rare occurrence to see such beautiful weather in our city during winter.”Đó là một điều hiếm khi xảy ra khi thấy thời tiết đẹp như vậy ở thành phố chúng tôi vào mùa đông.
“A solar eclipse is a rare occurrence.”Một trận nhật thực là một sự kiện hiếm khi xảy ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự độc đáo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nói về hiện tượng tự nhiên.