Kho từ › speaking › Subdued

Subdued

B2 n 📁 speaking IELTS
Khuất phục
UK /sәb'dju:d/ · US /sәb'dju:d/
To be subdued means to be quiet or controlled.
The atmosphere at the event was subdued, which made it feel more intimate and personal.
→ Bầu không khí tại sự kiện rất khuất phục, điều này khiến nó trở nên thân mật và cá nhân hơn.
The crowd was subdued after the announcement.→ Đám đông đã khuất phục sau thông báo.
Đồng nghĩa
calmrestrained
Collocations
subdued atmospheresubdued colors
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả tâm trạng trong IELTS.
Thường chỉ trạng thái cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...