Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Subdued

/sәb'dju:d/ B2 IELTS

Nghĩa

Khuất phục n

Định nghĩa · To be subdued means to be quiet or controlled.

“The atmosphere at the event was subdued, which made it feel more intimate and personal.”Bầu không khí tại sự kiện rất khuất phục, điều này khiến nó trở nên thân mật và cá nhân hơn.

“The crowd was subdued after the announcement.”Đám đông đã khuất phục sau thông báo.

Đồng nghĩa calmrestrained

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả tâm trạng trong IELTS.

Ghi chú · Thường chỉ trạng thái cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...