Kho từ › speaking › Take notes

Take notes

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Ghi chép lại
UK · US
To write down important information for later use.
I always take notes during lectures to help me remember important information.
→ Tôi luôn ghi chép lại trong các buổi giảng để giúp mình nhớ những thông tin quan trọng.
Make sure to take notes during the lecture.→ Hãy chắc chắn ghi chép lại trong buổi giảng.
Đồng nghĩa
recordjot down
Collocations
take notes in classtake notes during a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý trong bài nói.
Dùng khi học tập hoặc làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...