Kho từ › speaking › Went along with

Went along with

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đi cùng
UK · US
To agree with or support something or someone.
I went along with my friends to the concert last weekend, and we had a great time.
→ Tôi đã đi cùng bạn bè đến buổi hòa nhạc cuối tuần trước, và chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
She went along with his plan for the project.→ Cô ấy đã đồng ý với kế hoạch của anh ấy cho dự án.
Đồng nghĩa
supportagree
Collocations
went along with the ideawent along with the decision
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự đồng ý trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự đồng thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...