Kho từ › speaking › Monotonous

Monotonous

B2 adj 📁 speaking IELTS
Tẻ nhạt, đơn điệu
UK /mə'nɔtnəs/ · US /mə'nɔtnəs/
Boring and repetitive; lacking variety.
Doing the same routine every day can be quite monotonous and boring for many people.
→ Làm cùng một thói quen mỗi ngày có thể trở nên tẻ nhạt và buồn chán đối với nhiều người.
His job was monotonous, with the same tasks every day.→ Công việc của anh ấy rất tẻ nhạt, với những nhiệm vụ giống nhau mỗi ngày.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
dulltedious
Trái nghĩa
excitingvaried
Collocations
monotonous routinemonotonous voice
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này quá nhiều trong bài viết.
Dùng để mô tả sự nhàm chán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...