Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Congregate with

B2 IELTS

Nghĩa

Tụ tập với phr

Định nghĩa · To gather or come together in a group.

“During the holidays, many families congregate with relatives to celebrate and enjoy each other's company.”Trong kỳ nghỉ, nhiều gia đình tụ tập với người thân để ăn mừng và tận hưởng thời gian bên nhau.

“Students congregate with friends after class.”Học sinh tụ tập với bạn bè sau giờ học.

Đồng nghĩa gatherassemble
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về sự kiện xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...