Kho từ › speaking › Congregate with

Congregate with

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tụ tập với
UK · US
To gather or come together in a group.
During the holidays, many families congregate with relatives to celebrate and enjoy each other's company.
→ Trong kỳ nghỉ, nhiều gia đình tụ tập với người thân để ăn mừng và tận hưởng thời gian bên nhau.
Students congregate with friends after class.→ Học sinh tụ tập với bạn bè sau giờ học.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
gatherassemble
Collocations
congregate with friendscongregate in groups
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về sự kiện xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...