Congregate with
Nghĩa
Định nghĩa · To gather or come together in a group.
“During the holidays, many families congregate with relatives to celebrate and enjoy each other's company.”Trong kỳ nghỉ, nhiều gia đình tụ tập với người thân để ăn mừng và tận hưởng thời gian bên nhau.
“Students congregate with friends after class.”Học sinh tụ tập với bạn bè sau giờ học.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về sự kiện xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.