Kho từ › speaking › Contribute to

Contribute to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đóng góp
UK · US
To help or add to something positively.
I believe that volunteering can significantly contribute to the community and help those in need.
→ Tôi tin rằng tình nguyện có thể đóng góp đáng kể cho cộng đồng và giúp đỡ những người cần.
Volunteers contribute to the community by helping others.→ Các tình nguyện viên đóng góp cho cộng đồng bằng cách giúp đỡ người khác.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'contribute' (đóng góp) và giới từ 'to'.
Đồng nghĩa
donate tosupport
Collocations
contribute to societycontribute to a project
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách thức đóng góp trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...