Dirt cheap
Nghĩa
Định nghĩa · Extremely cheap or inexpensive.
“I found this amazing restaurant that serves delicious food at dirt cheap prices.”Tôi đã tìm thấy một nhà hàng tuyệt vời phục vụ món ăn ngon với giá rất rẻ.
“The store sells dirt cheap clothes.”Cửa hàng bán quần áo rất rẻ.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về chi phí trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ giá cả thấp.