Kho từ › speaking › Dirt cheap

Dirt cheap

B2 phr 📁 speaking IELTS
Rất rẻ
UK · US
Extremely cheap or inexpensive.
I found this amazing restaurant that serves delicious food at dirt cheap prices.
→ Tôi đã tìm thấy một nhà hàng tuyệt vời phục vụ món ăn ngon với giá rất rẻ.
The store sells dirt cheap clothes.→ Cửa hàng bán quần áo rất rẻ.
Đồng nghĩa
very cheapbargain
Collocations
dirt cheap pricesdirt cheap deals
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chi phí trong Writing.
Thường dùng để chỉ giá cả thấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...