Kho từ › speaking › Ease himself into

Ease himself into

B2 phr 📁 speaking IELTS
Dễ dấn thân vào
UK · US
Gradually start doing something new.
When starting a new job, it's important to ease yourself into the role to avoid feeling overwhelmed.
→ Khi bắt đầu một công việc mới, điều quan trọng là dễ dấn thân vào vai trò để tránh cảm thấy quá tải.
He decided to ease himself into the new job.→ Anh ấy quyết định dễ dấn thân vào công việc mới.
Đồng nghĩa
gradually adapttransition
Collocations
ease into a roleease into a routine
🎯 IELTS: Dùng để mô tả quá trình thích nghi trong IELTS.
Thích hợp cho việc thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...