Kho từ › speaking › Everything under the sun

Everything under the sun

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tất cả mọi thứ
UK · US
Everything that exists or can be thought of.
In today's world, you can find everything under the sun online, from clothes to electronics.
→ Trong thế giới ngày nay, bạn có thể tìm thấy tất cả mọi thứ trên mạng, từ quần áo đến điện tử.
She has read everything under the sun about history.→ Cô ấy đã đọc tất cả mọi thứ về lịch sử.
Đồng nghĩa
all thingseverything
Collocations
everything under the suneverything imaginable
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...