Kho từ › speaking › Expats

Expats

B2 n 📁 speaking IELTS
Người nước ngoài
UK · US
Foreigners living in a different country.
In big cities, there are many expats who bring diverse cultures and perspectives to the community.
→ Ở các thành phố lớn, có nhiều người nước ngoài mang đến những nền văn hóa và quan điểm đa dạng cho cộng đồng.
Many expats enjoy the local culture.→ Nhiều người nước ngoài thích văn hóa địa phương.
Đồng nghĩa
foreign residentsmigrants
Collocations
expat communityexpat life
🎯 IELTS: Dùng để mô tả người trong các bài viết về văn hóa.
Thường chỉ những người sống ở nơi khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...